Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 灲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灲, chiết tự chữ SÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 灲

Chiết tự chữ sáng bao gồm chữ 火 刀 hoặc 火 刂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 灲 cấu thành từ 2 chữ: 火, 刀
  • hoả, hỏa
  • dao, đao, đeo
  • 2. 灲 cấu thành từ 2 chữ: 火, 刂
  • hoả, hỏa
  • đao, đao đứng
  • []

    U+7072, tổng 6 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 灲


    sáng, như "sáng tỏ" (vhn)

    Chữ gần giống với 灲:

    , , , , , , 𤆈,

    Chữ gần giống 灲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灲 Tự hình chữ 灲 Tự hình chữ 灲 Tự hình chữ 灲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 灲

    sáng:sáng tỏ
    灲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灲 Tìm thêm nội dung cho: 灲