Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点射 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnshè] bắn tỉa; bắn phát một。用机关枪、冲锋枪、自动步枪等自动武器进行断续的射击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 点射 Tìm thêm nội dung cho: 点射
