Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烂熟 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànshú] 1. rục; nhừ; mềm rục。 肉、菜等煮得十分熟。
2. thuộc lòng; thuộc như cháo; thuộc nằm lòng。十分熟悉;十分熟练。
台词背得烂熟。
thuộc lòng kịch bản như cháo.
2. thuộc lòng; thuộc như cháo; thuộc nằm lòng。十分熟悉;十分熟练。
台词背得烂熟。
thuộc lòng kịch bản như cháo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |

Tìm hình ảnh cho: 烂熟 Tìm thêm nội dung cho: 烂熟
