Từ: 犊车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犊车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犊车 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúchē] xe bò。牛车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犊

độc:độc (con bê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
犊车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犊车 Tìm thêm nội dung cho: 犊车