Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 狂风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狂风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狂风 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuángfēng] 1. cuồng phong; gió lớn。猛烈的风。
狂风暴雨。
mưa to gió lớn
2. gió lớn (gió trên cấp mười)。气象学上指10级风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂

cuồng:điên cuồng; cuông phong
guồng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
狂风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狂风 Tìm thêm nội dung cho: 狂风