Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 环衬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 环衬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 环衬 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánchèn] tờ trắng (tờ giấy sau bìa, không in chữ)。指某些书籍封面后、扉页前的一页,一般不印任何文字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬

sấn:sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà)
环衬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 环衬 Tìm thêm nội dung cho: 环衬