Chữ 鈊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈊:

鈊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈊

鈊

Chiết tự chữ 鈊

1. 鈊 cấu thành từ 2 chữ: 金, 心
  • 金 ghim, găm, kim
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 2. 鈊 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 心
  • 釒 kim, thực
  • 心 tim, tâm, tấm
  • []

    U+920A, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin1;
    Việt bính: ;

    鈊

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈊


    Chữ gần giống với 鈊:

    䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

    Chữ gần giống 鈊

    釿, 鉞, 鉧, 鉦, 懯, 鉥, 鉤, 懬, 鉣, 鉢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈊 Tự hình chữ 鈊 Tự hình chữ 鈊 Tự hình chữ 鈊

    鈊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈊 Tìm thêm nội dung cho: 鈊