Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 现在 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànzài] hiện tại; hiện nay; bây giờ。这个时候,指说话的时候,有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于"过去"或"将来")。
他现在的情况怎么样?
tình hình hiện nay của anh ấy ra sao?
现在劳动人民是国家的主人。
hiện nay nhân dân lao động là chủ nhân của đất nước.
他现在的情况怎么样?
tình hình hiện nay của anh ấy ra sao?
现在劳动人民是国家的主人。
hiện nay nhân dân lao động là chủ nhân của đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 现在 Tìm thêm nội dung cho: 现在
