Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chuẩn xác
Chính xác, không sai lầm. ◎Như:
kế toán trướng mục, tất cầu chuẩn xác vô ngộ
計算帳目, 必求準確無誤 sổ sách kế toán, tất phải chính xác không lầm lẫn.
Nghĩa của 准确 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔnquè] chính xác; đúng; đúng đắn。行动的结果完全符合实际或预期。
准确性
tính chính xác
计算准确
tính toán chính xác
准确地击中目标。
bắn trúng mục tiêu.
准确性
tính chính xác
计算准确
tính toán chính xác
准确地击中目标。
bắn trúng mục tiêu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 準
| choán | 準: | choán chỗ, choán đất (chiếm) |
| chuẩn | 準: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chũn | 準: | |
| chốn | 準: | nơi chốn |
| chủn | 準: | ngắn chun chủn |
| trúng | 準: | bắn trúng; trúng số; trúng độc |
| trốn | 準: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 確
| xác | 確: | xác chứng, xác nhận, xác định |
| xạc | 確: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 準確 Tìm thêm nội dung cho: 準確
