Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 珑璁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珑璁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 珑璁 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngcōng] 1. lanh canh (tiếng đá ngọc va vào nhau)。金属、玉石等撞击的声音。
2. xanh rờn; um tùm; xanh tươi (cây cối)。(草木)青翠茂盛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珑

long:long lanh
lung:lung linh
珑璁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珑璁 Tìm thêm nội dung cho: 珑璁