Từ: 生活费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生活费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生活费 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnghuófèi] sinh hoạt phí。维持生活的费用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt:hoạt bát, hoạt động
oạc:kêu oàng oạc
oặt:bẻ oặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
生活费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生活费 Tìm thêm nội dung cho: 生活费