Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲醇 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎchún] men-ta-non (hoá)。有机化合物,分子式CH3OH,无色液体,略带酒精味,有毒。可以做燃料和溶剂,也可以用来制造染料、甲醛等。也叫木精或木醇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇
| thuần | 醇: | thuần phong mĩ tục |

Tìm hình ảnh cho: 甲醇 Tìm thêm nội dung cho: 甲醇
