Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电驴子 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànlǘ·zi] xe máy; xe gắn máy。摩托车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驴
| lư | 驴: | lư (con lừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 电驴子 Tìm thêm nội dung cho: 电驴子
