Từ: 疟原虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疟原虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疟原虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[nüèyuánchóng] vi trùng sốt rét。单细胞动物,具有原生质和细胞核,寄生在人的红血球里能引起疟疾。通常有间日疟原虫、三日疟原虫和恶性疟原虫三种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疟

ngược:ngỗ ngược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
疟原虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疟原虫 Tìm thêm nội dung cho: 疟原虫