Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疟原虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[nüèyuánchóng] vi trùng sốt rét。单细胞动物,具有原生质和细胞核,寄生在人的红血球里能引起疟疾。通常有间日疟原虫、三日疟原虫和恶性疟原虫三种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疟
| ngược | 疟: | ngỗ ngược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 疟原虫 Tìm thêm nội dung cho: 疟原虫
