Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 病例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 病例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 病例 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnglì] ca bệnh; ca; trường hợp (một người hoặc sinh vật nào đó nhiễm qua một loại bệnh nào đó, thì gọi là một ca của bệnh này)。某种疾病的例子。某个人或生物患过某种疾病,就是这种疾病的病例。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
病例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 病例 Tìm thêm nội dung cho: 病例