Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạch vân thạch
Đá có vân trắng, do các thành phần hóa học như calcium, magnesium, carbon và chất muối tạo thành (tiếng Anh: dolomite).
Nghĩa của 白云石 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiyúnshí] bạch vân thạch (khoáng vật)。一种矿物。化学成分为钙镁碳酸盐,属六方晶系,为白云岩的主要组成矿物。常见于大理岩﹑滑石片岩及其他富含镁的变质岩中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雲
| vân | 雲: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 白雲石 Tìm thêm nội dung cho: 白雲石
