Từ: 白雲石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白雲石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạch vân thạch
Đá có vân trắng, do các thành phần hóa học như calcium, magnesium, carbon và chất muối tạo thành (tiếng Anh: dolomite).

Nghĩa của 白云石 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiyúnshí] bạch vân thạch (khoáng vật)。一种矿物。化学成分为钙镁碳酸盐,属六方晶系,为白云岩的主要组成矿物。常见于大理岩﹑滑石片岩及其他富含镁的变质岩中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雲

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
白雲石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白雲石 Tìm thêm nội dung cho: 白雲石