Từ: 皇历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皇历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皇历 trong tiếng Trung hiện đại:

[huáng·li] lịch; sách nói về thời tiết ngày tháng。历书。也作黄历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇

hoàng:hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
皇历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皇历 Tìm thêm nội dung cho: 皇历