Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盆汤 trong tiếng Trung hiện đại:
[péntāng] nhà tắm; phòng tắm。澡堂中设有澡盆的部分(区别于"池汤")。也说盆塘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 盆汤 Tìm thêm nội dung cho: 盆汤
