Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 盟国 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盟国:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盟国 trong tiếng Trung hiện đại:

[méngguó] liên bang。盟邦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盟

minh:minh thệ (thề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc
盟国 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盟国 Tìm thêm nội dung cho: 盟国