Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼前 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnqián] 1. trước mắt; trước mặt。眼睛前面;跟前。
他的眼前是一片金黄色的麦田。
trước mắt anh ấy là cánh đồng lúa mạch vàng óng.
2. hiện nay; trước mắt。目前。
他的眼前是一片金黄色的麦田。
trước mắt anh ấy là cánh đồng lúa mạch vàng óng.
2. hiện nay; trước mắt。目前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 眼前 Tìm thêm nội dung cho: 眼前
