Cao su chống va đập cửa

Từ: 眼高手低 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼高手低:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼高手低 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎn"gāoshǒudī] Hán Việt: NHÃN CAO THỦ ĐÊ
nói như rồng leo, làm như mèo mửa (tiêu chuẩn yêu cầu bản thân thì cao mà năng lực thực tế thì thấp)。自己要求的标准高,而实际工作的能力低。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)
眼高手低 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼高手低 Tìm thêm nội dung cho: 眼高手低