Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 督率 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 督率:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 督率 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūshuài] đốc suất。监督率领。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 督

đốc:đốc quân; đốc lệ (khuyến khích)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 率

chuốt:chải chuốt
suất:lãi suất
suốt:suốt dọc đường, suốt ngày
sót:sót lại
sút:sa sút
thoắt:thoăn thoắt
督率 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 督率 Tìm thêm nội dung cho: 督率