Chữ 烈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 烈

[]

U+F99F, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 烈


Chữ gần giống với 烈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Chữ gần giống 烈

Tự hình:

Tự hình chữ 烈 Tự hình chữ 烈 Tự hình chữ 烈 Tự hình chữ 烈

烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烈 Tìm thêm nội dung cho: 烈