Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 祝颂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùsòng] chúc tụng; chúc mừng。表示良好愿望。
宴会中宾主互相祝颂。
trong tiệc rượu chủ khách chúc tụng lẫn nhau.
宴会中宾主互相祝颂。
trong tiệc rượu chủ khách chúc tụng lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颂
| tụng | 颂: | ca tụng |

Tìm hình ảnh cho: 祝颂 Tìm thêm nội dung cho: 祝颂
