Chữ 㨛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨛

[]

U+3A1B, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan3;
Việt bính: sim2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㨛


Chữ gần giống với 㨛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Dị thể chữ 㨛

𰓔,

Chữ gần giống 㨛

Tự hình:

Tự hình chữ 㨛 Tự hình chữ 㨛 Tự hình chữ 㨛 Tự hình chữ 㨛

㨛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㨛 Tìm thêm nội dung cho: 㨛