Từ: 禁阻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禁阻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 禁阻 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnzǔ] cấm chỉ; ngăn cấm; ngăn chặn; cấm đoán。禁止;阻止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở: 
trở:cản trở
禁阻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 禁阻 Tìm thêm nội dung cho: 禁阻