Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禅林 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánlín] chùa; thiền lâm。指寺院。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禅
| thiền | 禅: | thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi) |
| xèng | 禅: | chơi xèng, xèng (loại tiền đồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |

Tìm hình ảnh cho: 禅林 Tìm thêm nội dung cho: 禅林
