Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称贷 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngdài] vay tiền; mượn tiền。向别人借钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贷
| thải | 贷: | thải (cho vay, hỏi vay) |

Tìm hình ảnh cho: 称贷 Tìm thêm nội dung cho: 称贷
