Từ: 移动硬盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 移动硬盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 移动硬盘 trong tiếng Trung hiện đại:

Yídòng yìngpán ổ cứng di động ổ cứng cắm ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 移

chòm:chòm xóm; chòm râu, chòm cây
day:day dứt; day mắt, day huyệt
di:di dân; di tẩu (đem đi)
dây:dây dưa
:con dê; dê cụ, dê xồm
dơi: 
dời:chuyển dời; vật đổi sao dời
giay:giay trán (bóp trán)
rời:rời khỏi phòng
xờm:bờm xờm; xờm xỡ
đệm:đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
移动硬盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 移动硬盘 Tìm thêm nội dung cho: 移动硬盘