Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 窑子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窑子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窑子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáo·zi] kỹ viện; nhà chứa; lầu xanh。妓院。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窑

dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
窑子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窑子 Tìm thêm nội dung cho: 窑子