Từ: 窑子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窑子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 窑 • 子

Nghĩa của 窑子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáo·zi] kỹ viện; nhà chứa; lầu xanh。妓院。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窑

dao窑:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
窑子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窑子 Tìm thêm nội dung cho: 窑子