Từ: 窝囊废 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窝囊废:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窝囊废 trong tiếng Trung hiện đại:

[wō·nangfèi] kẻ bất lực; kẻ khiếp nhược; đồ bỏ đi (có ý châm biếm)。怯懦无能的人(含讥讽意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ
窝囊废 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窝囊废 Tìm thêm nội dung cho: 窝囊废