Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窝囊废 trong tiếng Trung hiện đại:
[wō·nangfèi] kẻ bất lực; kẻ khiếp nhược; đồ bỏ đi (có ý châm biếm)。怯懦无能的人(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |

Tìm hình ảnh cho: 窝囊废 Tìm thêm nội dung cho: 窝囊废
