Từ: 立米 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立米:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立米 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìmǐ] mét khối。立方米的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)
立米 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立米 Tìm thêm nội dung cho: 立米