Từ: 港汊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 港汊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 港 • 汊

Nghĩa của 港汊 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎngchà] nhánh sông; cửa lạch。河汊子。
港汊纵横
nhánh sông ngang dọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng港: 
cảng港:hải cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汊

xoà汊:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà
xá汊:xá (Sông nhánh)
港汊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 港汊 Tìm thêm nội dung cho: 港汊