Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立约 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìyuē] lập ước; công ước; giao kèo。订立契约或公约。
立约签字 。
ký kết công ước.
租房先得立个约。
thuê nhà trước tiên phải lập giao kèo cái đã.
立约签字 。
ký kết công ước.
租房先得立个约。
thuê nhà trước tiên phải lập giao kèo cái đã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 立约 Tìm thêm nội dung cho: 立约
