Chữ 謆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 謆, chiết tự chữ PHIẾN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 謆:

謆 phiến

Đây là các chữ cấu thành từ này: 謆

謆

Chiết tự chữ 謆

Chiết tự chữ phiến bao gồm chữ 言 扇 hoặc 訁 扇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 謆 cấu thành từ 2 chữ: 言, 扇
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 扇 phiến, thiên
  • 2. 謆 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 扇
  • 訁 ngôn
  • 扇 phiến, thiên
  • phiến [phiến]

    U+8B06, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shan4;
    Việt bính: sin3;

    謆 phiến

    Nghĩa Trung Việt của từ 謆

    (Động) Dùng lời nói khích động, xúi giục hay mê hoặc người.

    Chữ gần giống với 謆:

    䛾, 䛿, 䜀, 䜁, 䜧, 謄, 謅, 謆, 謇, 謈, 謋, 謌, 謐, 謑, 謖, 謗, 謙, 謚, 講, 謝, 謞, 謟, 謠, 謡,

    Dị thể chữ 謆

    𫍸,

    Chữ gần giống 謆

    譿, 詽, 該, 詳, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸, 詺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 謆 Tự hình chữ 謆 Tự hình chữ 謆 Tự hình chữ 謆

    謆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 謆 Tìm thêm nội dung cho: 謆