Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 等而下之 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等而下之:
Nghĩa của 等而下之 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngérxiàzhī] càng ngày càng sa sút; kém hơn thế nữa; xuống hạng。由这一等再往下。
名牌货质量还不稳定,等而下之的杂牌货就可想而知了。
chất lượng hàng hoá danh tiếng chưa được ổn định, hàng tạp hiệu thì càng ngày càng kém.
名牌货质量还不稳定,等而下之的杂牌货就可想而知了。
chất lượng hàng hoá danh tiếng chưa được ổn định, hàng tạp hiệu thì càng ngày càng kém.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |

Tìm hình ảnh cho: 等而下之 Tìm thêm nội dung cho: 等而下之
