Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢯨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯨, chiết tự chữ NIU, NÍU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢯨:

𢯨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯨

𢯨

Chiết tự chữ 𢯨

[]

U+022BE8, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯨

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯨



níu, như "níu lại" (vhn)
niu, như "nâng niu" (btcn)

Chữ gần giống với 𢯨:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯨

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯨 Tự hình chữ 𢯨 Tự hình chữ 𢯨 Tự hình chữ 𢯨

𢯨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯨 Tìm thêm nội dung cho: 𢯨