Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答辩 trong tiếng Trung hiện đại:
[dábiàn] biện hộ; biện luận; bào chữa; trả lời; bảo vệ。答复别人的指责、控告、问难,为自己的行为或论点辩护。
法庭上允许被告答辩。
toà án cho phép bị cáo tự bào chữa.
进行论文答辩
tiến hành bảo vệ luận văn.
法庭上允许被告答辩。
toà án cho phép bị cáo tự bào chữa.
进行论文答辩
tiến hành bảo vệ luận văn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 答辩 Tìm thêm nội dung cho: 答辩
