Từ: 粤菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粤菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粤菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuècài] món ăn Quảng Đông。广东风味的菜肴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粤

việt:nước Việt, Việt ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
粤菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粤菜 Tìm thêm nội dung cho: 粤菜