Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背叛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背叛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bội bạn
Làm phản.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Tần Thủy Hoàng tác A Phòng cung nhi ương cập kì tử, thiên hạ bối bạn, nhị thế nhi diệt
子, 叛, 滅 (Đệ nhất bách ngũ hồi) Tần Thủy Hoàng xây cung A Phòng để tai ương cho con cháu, thiên hạ làm phản, chỉ hai đời là bị diệt.

Nghĩa của 背叛 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèipàn]
phản bội; làm trái; đi ngược lại; lùi; chống lại (di chuyển theo hướng ngược lại, mức độ khá nặng, chỉ thay đổi lập trường, đầu hàng quân địch, thường dùng trong những sự kiện trọng đại)。背离,叛变。向着相反的方向移动,程度较重,指改 变立场,投降敌方,多用于重大事件。
背叛封建阶级。
chống lại giai cấp phong kiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叛

bạn:bạn nghịch
phản: 
背叛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背叛 Tìm thêm nội dung cho: 背叛