bội bạn
Làm phản.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Tần Thủy Hoàng tác A Phòng cung nhi ương cập kì tử, thiên hạ bối bạn, nhị thế nhi diệt
秦始皇作阿房宮而殃及其子, 天下背叛, 二世而滅 (Đệ nhất bách ngũ hồi) Tần Thủy Hoàng xây cung A Phòng để tai ương cho con cháu, thiên hạ làm phản, chỉ hai đời là bị diệt.
Nghĩa của 背叛 trong tiếng Trung hiện đại:
phản bội; làm trái; đi ngược lại; lùi; chống lại (di chuyển theo hướng ngược lại, mức độ khá nặng, chỉ thay đổi lập trường, đầu hàng quân địch, thường dùng trong những sự kiện trọng đại)。背离,叛变。向着相反的方向移动,程度较重,指改 变立场,投降敌方,多用于重大事件。
背叛封建阶级。
chống lại giai cấp phong kiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叛
| bạn | 叛: | bạn nghịch |
| phản | 叛: |

Tìm hình ảnh cho: 背叛 Tìm thêm nội dung cho: 背叛
