kết thật
Cây kết thành trái hoặc hạt giống.Vững chắc, kiên cố.
◇Lão Xá 老舍:
Phòng tử cái đắc bất thậm kết thật
房子蓋得不甚結實 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhị 二) Căn nhà nói chung không được vững chắc lắm.Mạnh mẽ, cường kiện.Khẳng định.
Nghĩa của 结实 trong tiếng Trung hiện đại:
这双鞋很结实。
đôi giày này rất chắc.
2. cường tráng; khoẻ mạnh。健壮。
他的身体结实。
thân thể anh ấy cường tráng.
[jiēshí]
tráng kiện; khoẻ khoắn。强健。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 結
| chắc | 結: | chắc chắn, chắc hẳn |
| cứt | 結: | cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt |
| kiết | 結: | keo kiết; kiết xác |
| kít | 結: | cút kít, kin kít |
| kết | 結: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 實
| thiệt | 實: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 實: | thật thà |
| thực | 實: | thực thà |

Tìm hình ảnh cho: 結實 Tìm thêm nội dung cho: 結實
