Từ: 纤尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纤尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纤尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānchén] hạt bụi nhỏ。细小的灰尘。
纤尘不染(一点灰尘也沾不上)。
không mảy may dính bụi bẩn。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤

tiêm:tiêm (chão kéo thuyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
纤尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纤尘 Tìm thêm nội dung cho: 纤尘