Từ: 纷纭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纷纭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纷纭 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnyún] xôn xao; rối ren; rối rắm。(言论、事情等)多而杂乱。
头绪纷纭
đầu mối rối ren

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷

phân:phân vân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纭

vân:phân vân; vân vân
纷纭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纷纭 Tìm thêm nội dung cho: 纷纭