Từ: 细菌武器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细菌武器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细菌武器 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìjūnwǔqì] vũ khí vi sinh vật; vũ khí vi trùng。用各种病菌、细菌产生的毒素伤害人、畜的一种武器,国际公约禁止在战争中使用细菌武器。也叫生物武器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 武

:nghề võ; võ đài
:vũ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
细菌武器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细菌武器 Tìm thêm nội dung cho: 细菌武器