Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 细菌武器 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细菌武器:
Nghĩa của 细菌武器 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìjūnwǔqì] vũ khí vi sinh vật; vũ khí vi trùng。用各种病菌、细菌产生的毒素伤害人、畜的一种武器,国际公约禁止在战争中使用细菌武器。也叫生物武器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 细菌武器 Tìm thêm nội dung cho: 细菌武器
