Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绒头绳 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngtóushéng] 1. dây buộc tóc; dây tết tóc。(绒头绳儿)用棉绒、毛绒等纺成的较松的绳儿, 妇女常用来扎头发。
2. sợi len; len。毛线。
2. sợi len; len。毛线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒
| nhung | 绒: | áo nhung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |

Tìm hình ảnh cho: 绒头绳 Tìm thêm nội dung cho: 绒头绳
