Cao su chống va đập cửa

Từ: 结脉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结脉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结脉 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiémài] mạch yếu không đều。中医指慢而间歇的脉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉

mạch:mạch máu; mạch nguồn
结脉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结脉 Tìm thêm nội dung cho: 结脉