Từ: 自由体操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由体操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自由体操 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyóutǐcāo] thể dục tự do。竞技体操项目之一,运动员在地板、地毯或垫子上徒手做各种动作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do:do đó; nguyên do
:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
自由体操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自由体操 Tìm thêm nội dung cho: 自由体操