Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绕弯子 trong tiếng Trung hiện đại:
[rào wān·zi] vòng vo; nói quanh nói co; quanh co。比喻不照直说话。
有意见,就直截了当地说出来,不要绕弯子。
có ý kiến gì thì cứ nói thẳng ra, đừng vòng vo.
有意见,就直截了当地说出来,不要绕弯子。
có ý kiến gì thì cứ nói thẳng ra, đừng vòng vo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯
| loan | 弯: | loan (cong queo): loan lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 绕弯子 Tìm thêm nội dung cho: 绕弯子
