Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统筹 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngchóu] trù tính chung; tính chung。统一筹划。
统筹兼顾
trù tính các mặt; trù tính chung
统筹全局
sắp xếp mọi mặt; tính toán toàn diện.
统筹兼顾
trù tính các mặt; trù tính chung
统筹全局
sắp xếp mọi mặt; tính toán toàn diện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹
| trù | 筹: | trù tính, dự trù |

Tìm hình ảnh cho: 统筹 Tìm thêm nội dung cho: 统筹
