Cao su chống va đập cửa

Từ: 罗盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罗盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罗盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[luópán] la bàn。测定方向的仪器, 由有方位刻度的圆盘和装在中间的指南针构成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
罗盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罗盘 Tìm thêm nội dung cho: 罗盘